Roll Anime to Fight Wiki

Roblox Wiki

Cách Reroll Trait

Hướng dẫn reroll Trait cho Roll Anime to Fight — khi nào reroll, Trait nên nhắm, ngân sách shard và tối ưu carry.

Tổng quan hệ thống Trait

Mọi unit trong Roll Anime to Fight có thể roll passive Trait sửa hiệu suất chiến đấu. Trait từ buff stat chung đến hiệu ứng hiếm synergy với mẫu tấn công cụ thể. Reroll thay một hoặc tất cả Trait trên unit bằng Trait Shards — tiền tệ nâng cấp khan hiếm nhất ngoài Mutation Diamond.

Tối ưu Trait là mục tiêu mid-to-late game. Người mới nên tập trung Merge và push Wave trước. Khi carry đã xác định — thường Diamond Broly early, rồi legendary hoặc Mutation Diamond late — đầu tư shard săn passive Tier cao từ tier list Trait tốt nhất.

Khi nào bắt đầu reroll

Đừng reroll trên rare đầu tiên. Đợi đến khi unit giữ được ít nhất 15–20 Wave liên quan mà không bị thay. Diamond Broly từ BLEACHPART2! là ngoại lệ: vài reroll early hợp lý nếu Broly neo team qua Wave 40+.

Mid game (Wave 25–50): reroll DPS chính cho Trait sát thương và tốc độ đánh. Late game (Wave 51–76): săn Trait synergy tăng crit, tỷ lệ proc kỹ năng hoặc buff toàn lane. Unit hỗ trợ chỉ reroll rẻ nếu còn trong comp endgame — tank cần Trait bền, buffer cần hiệu ứng aura.

Roll Anime to Fight trait shards and codes guide

Quy trình reroll trong game

Mở menu unit từ kho đồ, chọn chiến binh mục tiêu, vào tab Traits. Chọn reroll — một Trait hoặc full reroll tùy tùy chọn và chi phí shard. Xác nhận chi tiêu. Trait mới sinh ngẫu nhiên theo bảng độ hiếm, phần nào chịu ảnh hưởng nâng cấp Luck.

Reroll một Trait tốn ít shard hơn và giữ roll tốt ở slot khác — dùng khi hai trong ba Trait đã mạnh. Full reroll cược mọi thứ cho bộ ba hoàn hảo — dành cho endgame giàu shard hoặc tài khoản sau ADMINABUSE!.

Trait mục tiêu theo vai trò

Carry DPS: ưu tiên % sát thương, tốc độ đánh, tỷ lệ crit và hiệu ứng burst on-hit. Tránh Trait chỉ Gold trên DPS thuần trừ build farm lai. Tank: máu, giảm sát thương, regen, hiệu ứng taunt nếu có. Hybrid farm: thu Gold, Luck và Trait bonus Wave cho tài khoản tối ưu kinh tế trước phiên push.

Tham chiếu tier list Trait tốt nhất cho tên Tier S và A. Đừng săn Trait Tier D dù nghe hay — chi phí shard trên cải thiện quan trọng. Dừng reroll khi có hai Trait Tier S hoặc một Tier S cộng hai Tier A trừ khi tranh bảng xếp hạng clear Wave 76 nhanh.

Mẹo ngân sách shard

Đặt ngân sách shard mỗi unit: 20–30 shard mid game, 50+ late game chỉ cho carry chính. Theo dõi chi tiêu trong app ghi chú. Nếu reroll fail sau ngân sách, push Wave lấy thêm shard thay vì hoảng chi Robux cho dịch vụ không chính thức.

Codes và sự kiện nạp lại ngân sách định kỳ. ADMINABUSE! alone cho 15 shard — đủ vài reroll một Trait. Kết hợp thu từ code với farm Wave để tối ưu bền vững không kiệt sức.

Hướng dẫn liên quan

Câu hỏi thường gặp

Một lần reroll tốn bao nhiêu shard?
Chi phí thay đổi theo loại reroll và cân bằng bản vá. Reroll một Trait rẻ hơn full reroll. Kiểm tra tooltip trong game trước khi xác nhận.
Tôi có thể khóa Trait khi reroll không?
Nếu game có tính năng khóa Trait, dùng để giữ roll Tier S. Tính khả dụng phụ thuộc bản vá Another Slop hiện tại.
Nâng cấp Luck có ảnh hưởng roll Trait không?
Luck chủ yếu ảnh hưởng độ hiếm roll unit nhưng có thể ảnh hưởng trọng số Tier Trait. Đầu tư Luck cho chất lượng unit và Trait lâu dài.
Trait nào tốt nhất cho Wave 76?
Sát thương, tốc độ đánh và crit trên carry chính. Xem tier list Trait tốt nhất và hướng dẫn Vượt Wave 76 để biết chi tiết.
Tôi nên reroll trước hay sau Merge?
Thường sau khi xác định gốc Merge nhưng trước max Merge — Trait trên carry cuối quan trọng nhất. Tránh reroll fodder sẽ Merge đi.